Máy Photocopy

ĐẶC TÍNH

Tốc độ in32 trang/phút (A4); 17 trang/phút (A3)
Bản in đầu tiênMột mặt: Sau 8,5 giây; Hai mặt: Sau 13,2 giây
Bộ nhớ (Chuẩn/Tối đa)512MB / 1.5GB (Chọn thêm: 512MB hoặc 1GB)
Ngôn ngữ inPCL5e/PCL6, XPS, HPGL/HPGL2, TIFF, PDF Direct, Adobe PostScript 3 (Ver.3017.104)
Tốc độ xử lý hình ảnh667 MHz
Độ phân giải1200 / 1200 dpi (lên tới 2400 dpi trong “Chất lượng hình ảnh tăng cường”)

 GIẤY

In hai mặt tự độngChọn thêm
Khổ giấyChuẩn: (Khay 1 550 tờ: 76.2 – 297 mm x 148 – 431.8 mm; Khay tay 200 tờ: 75 – 297mm x 98.4 – 431.8mm (297mm x 900mm)

Chọn thêm: Khay 550 tờ ( Tối đa 2 khay): 76.2 – 297 mm x 148 – 431.8 mm

Định lượng giấyMột mặt: 60gsm – 216gsm; Hai mặt: 60gsm – 190gsm
Khay đỡ bản in500 tờ (mặt úp)

 MẠNG/PHẦN MỀM

Kết nốiUSB 2.0, Ethernet 10 Base-T/100 Base-TX. Chọn thêm: Parallel, 1000 Base-T
Hệ điều hành máy tínhTương thích: Windows 2000 / XP/ 7 / Server 2003 / Vista / Server 2008 Linux, Mac OS10.3, 10.4, 10.5 , 10.6

 TÍNH NĂNG ĐẶC BIỆT

Tính năng inIn hai mặt (chọn thêm), In dồn trang, In tạo sách, Tùy chọn khay giấy, Hộ trợ giấy dày 216gsm trong khay gầm, Sử dụng đa giao thức, HPGL/HPGL2, In PDF trực tiếp, Các tính năng bảo mật: 802.1x, SNMPv3, HTTPS, SSL, IPv6, IP Filtering, Secure Print, HDD Overwrite

 HOẠT ĐỘNG

Môi trườngNhiệt độ: 5oC – 35oC; Độ ẩm: 15% – 85%
DocuPrint 3105 (A3)

DocuPrint 3105 (A3)

Liên hệ

CHỨC NĂNG COPY

Kiểu máyDạng đứng
RAM4 GB
HDD160 GB (Sử dụng 128 GB)
Độ phân giải quét600 x 600 dpi
Độ phân giải in1,200 x 2,400 dpi (ảnh độ phân giải cao)

600 x 600 dpi (chữ/chữ-ảnh/ảnh/bản đồ)

Thời gian sấy30 giây hoặc ít hơn (nhiệt độ phòng 20 độ C)

24 giây hoặc ít hơn nếu công tắc chính bật (nhiệt độ phòng 20 độ C)

Khổ bản gốcTối đa 297 x 432 mm (A3, 11 x 17″) cho cả tờ và sách
Khổ giấy

 

Tối đa: SRA3 (320 x 450 mm), 12.6 x 17.7″ (320 x 449.6 mm), 12 x 18″ (304.8 x 457.2 mm), A3 [12 x 19″ (304.8 x 482.6 mm) khi sử dụng khay tay]

Tối thiểu: A5 [khi sử dụng khay tay]

Định lượng giấyKhay gầm: 52 – 300 gsm

Khay tay: 52 – 300 gsm

Thời gian cho bản chụp đầu tiênDocuCentre-V 6675: đen trắng: 3.3 giây – màu: 4.1 giây.

DocuCentre-V 7775: đen trắng: 3.3 giây – màu: 4.1 giây.

Phóng thuThu nhỏ/phóng to thiết lập sẵn: 50%, 70%, 81%, 86%, 115%, 122%, 141%, 200%

Thu nhỏ/phóng to tùy chọn: 25 – 400% (mỗi bước 1%)

Tốc độ sao chụpDocuCentre-V 6675: đen trắng: 65 bản/phút – màu: 65 bản/phút

DocuCentre-V 7775: đen trắng: 70 bản/phút – màu: 70 bản/phút

Dung lượng khay giấy500 tờ x 2 khay + 867 tờ + 1,133 tờ + khay tay 90 tờ
Sao chụp liên tục999 tờ
Dung lượng khay ra250 tờ (A4 ngang), 125 tờ (A3)
Nguồn điệnAC220-240V±10%, 10A, 50/60 Hz±3%
Công suất tiêu thụ2.2kW hoặc ít hơn (AC220V±10%)

Chế độ ngủ:

1.3W hoặc ít hơn (AC220V±10%)

Chế độ chờ: 119W hoặc ít hơn

Kích thướcW 640 x L 699 x H 1,128 mm (khi Duplex Automatic Document Feeder B1-PC is được lắp)
Trọng lượng140 kg

(với Duplex Automatic Document Feeder B1-PC)

CHỨC NĂNG IN

KiểuCó sẵn
Tốc độ inTương tự chức năng sao chụp
Độ phân giảiPhân giải đầu ra: 1,200 x 1,200 dpi, 1,200 x 2,400 dpi

Phân giải xử lý dữ liệu:

Chuẩn: 600 x 600 dpi, cao: 600 x 600 dpi, siêu mịn: 1,200 x 1,200 dpi

PDLChuẩn: PCL5/ PCL6

Chọn thêm: Adobe® PostScript® 3TM

Giao tiếpMạng (chuẩn): TCP/IP (lpd, IPP, Port9100, SMB, WSD, Thin Print®)

Parallel (chọn thêm): Compatible, Nibble, ECP

Hệ điều hànhTất cả các phiên bản các hệ điều hành
FontsChuẩn: PCL
Ngôn ngữESC/P-K (LQ1900K II), TIFF, PEG, PDF, HP-GL (HP7586B), HP-GL2/RTL (HP Design Jet 750C Plus), DocuWorks, PCL5/6 (HP Color Laser Jet 5500), KSSM, KS5843, KS5895
Giao diệnChuẩn: Ethernet 100BASE-TX/10BASE-T, USB2.0

Chuẩn: Ethernet 1000BASE-T, Bidirectional Parallel (IEEE1284-B)

CHỨC NĂNG QUÉT

KiểuQuét màu
Khổ bản gốcTương tự chức năng sao chụp
Độ phân giải600 x 600 dpi, 400 x 400 dpi, 300 x 300 dpi, 200 x 200 dpi
Tốc độ quétDocuCentre-V 7775
đen trắng: 80 bản/phút, màu: 80 bản/phút
quét 2 mặt một lần: đen trắng: 160 bản/phút, màu: 160 bản/phút
DocuCentre-V 6675

đen trắng: 80 bản/phút, màu: 80 bản/phút
quét 2 mặt một lần: đen trắng: 150 bản/phút, màu: 150 bản/phút
[A4 ngang 200 dpi]Giao diện

Chuẩn: Ethernet 100BASE-TX/10BASE-T

Chọn thêm: Ethernet 1000BASE-T

Kiểu quétQuét vào thư mục, quét vào PC, Quét vào E-mail

 

CHỨC NĂNG FAX (chọn thêm)

Khổ bản gốcTối đa: A3, 11 x 17″, bản gốc dài( độ dài tối đa: 600mm)
Khổ giấy nhậnTối đa: A3, 11 x 17″
Tối thiểu: A5
Thời gian truyềnKhoảng 2 giây
Độ phân giảiChuẩn : 8 x 3.85lines/mm, 200 x 100dpi

Mịn : 8 x 7.7lines/mm, 200 x 200dpi

Siêu mịn (400dpi) : 16 x 15.4lines/mm, 400 x 400dpi

Siêu mịn (600dpi) : 600 x 600dpi

Phương pháp mã hóaMH, MR, MMR, JBIG
Tốc độ truyềnG3:33.6/31.2/28.8/26.4/24.0/21.6/19.2/16.8/14.4/12.0/9.6/7.2/4.8/2.4kbps
LinesTelephone subscriber line, PBX, Fax communication(PSTN), tối đa 3 cổng (G3-3ports)

CHỨC NĂNG FAX TRỰC TIẾP (chọn thêm)

Khổ bản gốcA3, B4, A4
Độ phân giảiTương tự chức năng fax
Tốc độ truyềnTương tự chức năng fax
LinesTương tự chức năng fax
Hệ điều hànhTất cả các phiên bản hệ điều hành

 

FAX QUA INTERNET (chọn thêm            )

Khổ bản gốcA3, B4, A4
Độ phân giảiTương tự chức năng fax
Tốc độ truyềnTương tự chức năng fax
LinesTương tự chức năng fax
Hệ điều hànhTất cả các phiên bản hệ điều hành

CHỌN THÊM

Finisher-A1Chia bộ (so le), dập ghim
Finisher-B1Chia bộ (so le), dập ghim, đục lỗ, tạo sách
Finisher-C3Khay ra: Chia bộ

Khay hoàn thiện: Chia bộ (so le), dập ghim, đục lỗ

(yêu cầu lắp thêm Transport Unit H1)

Finisher-C3 with Booklet MakerKhay ra: Chia bộ

Khay hoàn thiện: Chia bộ (so le)

Khay tạo sách: Chia bộ

Dập ghim, đục lỗ, tạo sách

(yêu cầu lắp thêm Transport Unit H1)

DocuCentre-V C6675/C7775

DocuCentre-V C6675/C7775

Liên hệ

Trang:
Michael Raffl Authentic Jersey